搞小動作

Tổng quan

giở trò

Cấu tạo: + (tiểu) + (động) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giở trò

Eng

  • Cihui 搞小動作 ǎo xiǎodòngzuò v.o. 1. engage in petty tricks 2. indulge in petty, mean actions