搞花樣兒

gǎo huā yàng r

Pinyin: gǎo huā yàng r

Tổng quan

biến thể er hoá của 搞花樣|搞花样

Cấu tạo: + (hoa) + (dạng) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 搞花樣|搞花样

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 搞花樣|搞花样[gao3 hua1 yang4]
  • Cihui erhua variant of 搞花樣|搞花样