搞通思想 Tổng quan Cấu tạo: 搞 + 通 (thông) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Cấu tạo搞 + 通 + 思 + 想 Nghĩa EngCihui 搞通思想 ǎotōng sīxiǎng v.o. get an issue accepted in sb's thought