搠换

shuò huàn

Pinyin: shuò huàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.调换。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

調換。《喻世明言.卷三六.宋四公大鬧禁魂張》:「趙正去懷裡別搠換包兒來,撮百十丸與侯興老婆喫了。」

Cấu tạo: 搠 + 換 (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.调换。

Từ liên quan

Gần nghĩa

换上 · 换乘 · 换了 · 换亲 · 换人 · 换代 · 换位 · 换刀