换上
hoán thượng
Hán Việt: hoán thượng
Tổng quan
hoán thướng/hoán thượng: thay; thay
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thay
- VietPhrases thay
- Tần suất từ hoán thướng/hoán thượng: thay; thay
- Biên soạn 換上 huànshàng r.v. change (clothes)
Eng
- Cihui 換上 huànshàng r.v. change (clothes)
- Tần suất từ 換上 huànshàng r.v. change (clothes)