搠渰

shuò yǎn

Pinyin: shuò yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.装作痴呆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

裝痴做呆。元.王曄〈折桂令.麗春園黃肇姨夫〉曲:「蘇氏掂倈,雙生搠渰,你剗地妝孤?」

Cấu tạo: 搠 + 渰

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả ngây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝痴做呆。元.王曄〈折桂令.麗春園黃肇姨夫〉曲:「蘇氏掂倈,雙生搠渰,你剗地妝孤?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.装作痴呆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

搠换 · 搠換 · 搠立 · 搠笔 · 搠筆 · 渰云 · 渰杀 · 渰殪