搠立 shuò lì Pinyin: shuò lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.竖立。 Cấu tạo: 搠 + 立 (lập)Pinyinshuò lìCấu tạo搠 + 立 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.竖立。 Từ liên quan Gần nghĩa立 · 立下 · 立业 · 立井 · 立交 · 立传 · 立体 · 立候