搢紳之士 jìn shēn zhī shì · tấn thân chi sĩ Hán Việt: tấn thân chi sĩ · Pinyin: jìn shēn zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 搢 (tấn) + 紳 (thân) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinjìn shēn zhī shìHán Việttấn thân chi sĩCấu tạo搢 + 紳 + 之 + 士 · tấn + thân + chi + sĩ nghĩa thành phần: tấn + thân + chi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搢:插;绅:大带;搢绅:宦官的代称。指做过官的大人先生。