搢紳先生
tấn thân tiên sanh
Hán Việt: tấn thân tiên sanh · Pinyin: jìn shēn xiān shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搢:插;绅:大带;搢绅:宦官的代称。指做过官的大人先生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代服儒服的读书人。
Hán Việt: tấn thân tiên sanh · Pinyin: jìn shēn xiān shēng