搥胸跌足

chùy hung điệt túc

Hán Việt: chùy hung điệt túc

Tổng quan

Cấu tạo: 搥 (chùy) + 胸 (hung) + 跌 (điệt) + 足 (túc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

搥胸跌腳 · 跌足太息 · 跌足悔恨 · 跌足长叹