搥胸跌足 chùy hung điệt túc Hán Việt: chùy hung điệt túc Tổng quan Cấu tạo: 搥 (chùy) + 胸 (hung) + 跌 (điệt) + 足 (túc)Hán Việtchùy hung điệt túcCấu tạo搥 + 胸 + 跌 + 足 · chùy + hung + điệt + túc nghĩa thành phần: chùy + hung + điệt + túc