搦管操觚

nuò guǎn cāo gū nạch quản thao cô

Hán Việt: nạch quản thao cô · Pinyin: nuò guǎn cāo gū

Tổng quan

Cấu tạo: (nạch) + (quản) + (thao) + (cô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 觚,簡策,古人用來書寫。搦管操觚指提筆寫文章。《藝文類聚.卷三○.人部十四.別下》引南朝陳.周弘讓〈答王裒書〉:「搦管操觚,聲淚俱咽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搦:持、拿;管:指毛笔;觚:简策,古人用以书写。指提笔作文。