搪塞推諉 đường tắc thôi ủy Hán Việt: đường tắc thôi ủy Tổng quan Cấu tạo: 搪 (đường) + 塞 (tắc) + 推 (thôi) + 諉 (ủy)Hán Việtđường tắc thôi ủyCấu tạo搪 + 塞 + 推 + 諉 · đường + tắc + thôi + ủy nghĩa thành phần: đường + tắc + thôi + ủy Nghĩa EngCihui 搪塞推諉 ángsètuīwěi f.e. evade the issue