搪塞某人 đường tắc mỗ nhân Hán Việt: đường tắc mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 搪 (đường) + 塞 (tắc) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtđường tắc mỗ nhânCấu tạo搪 + 塞 + 某 + 人 · đường + tắc + mỗ + nhân nghĩa thành phần: đường + tắc + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui fob sb off with empty promise