搪塞過去 đường tắc quá khứ Hán Việt: đường tắc quá khứ Tổng quan Cấu tạo: 搪 (đường) + 塞 (tắc) + 過 (quá) + 去 (khứ)Hán Việtđường tắc quá khứCấu tạo搪 + 塞 + 過 + 去 · đường + tắc + quá + khứ nghĩa thành phần: đường + tắc + quá + khứ Nghĩa EngCihui shuffle through