搬脣弄舌
bàn thần lộng thiệt
Hán Việt: bàn thần lộng thiệt · Pinyin: bān chún nòng shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①挑拨是非。②卖弄口才。
- Tân Hoa Tự Điển 1.挑拨是非。 2.卖弄口才。
Hán Việt: bàn thần lộng thiệt · Pinyin: bān chún nòng shé