搬家公司

bān jiā gōng sī bàn gia công ti

Hán Việt: bàn gia công ti · Pinyin: bān jiā gōng sī

Tổng quan

người dọn đồ ((cũng) furniture remover), thuốc tẩy (dầu mỡ...), (kỹ thuật) dụng cụ tháo, đồ m

Cấu tạo: (bàn) + (gia) + (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dọn đồ ((cũng) furniture remover), thuốc tẩy (dầu mỡ...), (kỹ thuật) dụng cụ tháo, đồ m