搬家公司

bān jiā gōng sībàn gia công ti

Hán Việt: bàn gia công ti · Pinyin: bān jiā gōng sī

Tổng quan

người dọn đồ ((cũng) furniture remover), thuốc tẩy (dầu mỡ...), (kỹ thuật) dụng cụ tháo, đồ m

Cấu tạo: 搬 (bàn) + 家 (gia) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty chuyển nhà
  • Tần suất từ người dọn đồ ((cũng) furniture remover), thuốc tẩy (dầu mỡ...), (kỹ thuật) dụng cụ tháo, đồ m

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi remover

Eng

  • Tần suất từ remover

Đức

  • Handedict Spediteur

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 公司三明治 · 公司债 · 公司法