搬斤撥兩 bān jīn bō liǎng · bàn cân bát lưỡng Hán Việt: bàn cân bát lưỡng · Pinyin: bān jīn bō liǎng Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 斤 (cân) + 撥 (bát) + 兩 (lưỡng)Pinyinbān jīn bō liǎngHán Việtbàn cân bát lưỡngCấu tạo搬 + 斤 + 撥 + 兩 · bàn + cân + bát + lưỡng nghĩa thành phần: bàn + cân + bát + lưỡng