搬斤播兩

bān jīn bō liǎng bàn cân bá lưỡng

Hán Việt: bàn cân bá lưỡng · Pinyin: bān jīn bō liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (cân) + (bá) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专从细小的斤两上动脑筋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓盘剥克扣。

Eng

  • Cihui 搬斤播兩 ānjīnbōliǎng f.e. haggle over every ounce