搬運工人
bàn vận công nhân
Hán Việt: bàn vận công nhân
Tổng quan
người gác cổng, công nhân khuân vác, rượu bia đen
Nghĩa
Việt
- Cihui người gác cổng, công nhân khuân vác, rượu bia đen
Eng
- Cihui 搬運工人 ānyùn gōngrén n. porter; docker