搬進新居 bàn tiến tân cư Hán Việt: bàn tiến tân cư Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 進 (tiến) + 新 (tân) + 居 (cư)Hán Việtbàn tiến tân cưCấu tạo搬 + 進 + 新 + 居 · bàn + tiến + tân + cư nghĩa thành phần: bàn + tiến + tân + cư Nghĩa EngCihui settle in