搭上關係 đáp thượng quan hệ Hán Việt: đáp thượng quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 上 (thượng) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtđáp thượng quan hệCấu tạo搭 + 上 + 關 + 係 · đáp + thượng + quan + hệ nghĩa thành phần: đáp + thượng + quan + hệ Nghĩa EngCihui 搭上關係 āshang guānxi v.o. strike up a relationship with; establish contact with