搭上窩棚 đáp thượng oa bằng Hán Việt: đáp thượng oa bằng Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 上 (thượng) + 窩 (oa) + 棚 (bằng)Hán Việtđáp thượng oa bằngCấu tạo搭 + 上 + 窩 + 棚 · đáp + thượng + oa + bằng nghĩa thành phần: đáp + thượng + oa + bằng Nghĩa EngCihui 搭上窩棚 āshang wōpeng v.o. <coll.> build a matshed