搭便車問題 dā biàn chē wèn tí · đáp tiện xa vấn đề Hán Việt: đáp tiện xa vấn đề · Pinyin: dā biàn chē wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 便 (tiện) + 車 (xa) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyindā biàn chē wèn tíHán Việtđáp tiện xa vấn đềCấu tạo搭 + 便 + 車 + 問 + 題 · đáp + tiện + xa + vấn + đề nghĩa thành phần: đáp + tiện + xa + vấn + đề