搭把手兒

dā bǎ shǒu r đáp bả thủ nhi

Hán Việt: đáp bả thủ nhi · Pinyin: dā bǎ shǒu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 搭把手

Cấu tạo: (đáp) + (bả) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 搭把手

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 搭把手[da1 ba3 shou3]
  • Cihui erhua variant of 搭把手