搭拉腦袋

đáp lạp não đại

Hán Việt: đáp lạp não đại

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (lạp) + (não) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搭拉腦袋 āla nǎodài v.o. <coll.> hang one's head