搭拉脑袋

đáp lạp não đại

Hán Việt: đáp lạp não đại

Tổng quan

Cấu tạo: 搭 (đáp) + 拉 (lạp) + 腦 (não) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cúi đầu
  • Biên soạn hang one's head

Eng

  • Cihui 搭拉腦袋 āla nǎodài v.o. <coll.> hang one's head

Từ liên quan

Gần nghĩa

脑袋开花 · 脑袋瓜子 · 腦袋瓜子 · 搭拉密 · 搭拉下来 · 脑袋搬家 · 脑袋瓜儿 · 搭拉着