搭腳手架

dā jiǎo shǒu jiàđáp cước thủ giá

Hán Việt: đáp cước thủ giá · Pinyin: dā jiǎo shǒu jià

Tổng quan

THỦ GIÁ giàn giáo

Cấu tạo: 搭 (đáp) + 腳 (cước) + 手 (thủ) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dựng giàn giáo
  • Tần suất từ giàn giáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

搭脚儿 · 搭腳兒