搭車介紹中心
đáp xa giới thiệu trung tâm
Hán Việt: đáp xa giới thiệu trung tâm · Pinyin: dā chē jiè shào zhōng xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 搭 (đáp) + 車 (xa) + 介 (giới) + 紹 (thiệu) + 中 (trung) + 心 (tâm)
Hán Việt: đáp xa giới thiệu trung tâm · Pinyin: dā chē jiè shào zhōng xīn
Cấu tạo: 搭 (đáp) + 車 (xa) + 介 (giới) + 紹 (thiệu) + 中 (trung) + 心 (tâm)