搭配意義

đáp phối ý nghĩa

Hán Việt: đáp phối ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (phối) + (ý) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搭配意義 āpèi yìyì n. <lg.> collocative meaning