搭配意义

đáp phối ý nghĩa

Hán Việt: đáp phối ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 搭 (đáp) + 配 (phối) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý nghĩa kết hợp
  • Biên soạn collocative meaning

Eng

  • Cihui 搭配意義 āpèi yìyì n. <lg.> collocative meaning
  • Tần suất từ n. <lg.> collocative meaning

Từ liên quan

Gần nghĩa

意义变化 · 意义明确的 · 意义的分岐 · 搭配的 · 意义深长 · 意义上的 · 意义内包 · 意义区分