搭錯線了 đáp thác tuyến liễu Hán Việt: đáp thác tuyến liễu Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 錯 (thác) + 線 (tuyến) + 了 (liễu)Hán Việtđáp thác tuyến liễuCấu tạo搭 + 錯 + 線 + 了 · đáp + thác + tuyến + liễu nghĩa thành phần: đáp + thác + tuyến + liễu Nghĩa EngCihui 搭錯線了 ācuò xiàn le <coll.> v.p. make a mistake; misunderstand