搴旗虜將 qiān qí lǔ jiàng · khiên kì lỗ tương Hán Việt: khiên kì lỗ tương · Pinyin: qiān qí lǔ jiàng Tổng quan Cấu tạo: 搴 (khiên) + 旗 (kì) + 虜 (lỗ) + 將 (tương)Pinyinqiān qí lǔ jiàngHán Việtkhiên kì lỗ tươngCấu tạo搴 + 旗 + 虜 + 將 · khiên + kì + lỗ + tương nghĩa thành phần: khiên + kì + lỗ + tương