搴旗虜將

qiān qí lǔ jiàng khiên kì lỗ tương

Hán Việt: khiên kì lỗ tương · Pinyin: qiān qí lǔ jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (kì) + (lỗ) + (tương)