搶先行動 thưởng tiên hành động Hán Việt: thưởng tiên hành động Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 先 (tiên) + 行 (hành) + 動 (động)Hán Việtthưởng tiên hành độngCấu tạo搶 + 先 + 行 + 動 · thưởng + tiên + hành + động nghĩa thành phần: thưởng + tiên + hành + động Nghĩa EngCihui beat the gun