搶喪踵魂 qiǎng sàng zhǒng hún · thưởng tang chủng hồn Hán Việt: thưởng tang chủng hồn · Pinyin: qiǎng sàng zhǒng hún Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 喪 (tang) + 踵 (chủng) + 魂 (hồn)Pinyinqiǎng sàng zhǒng húnHán Việtthưởng tang chủng hồnCấu tạo搶 + 喪 + 踵 + 魂 · thưởng + tang + chủng + hồn nghĩa thành phần: thưởng + tang + chủng + hồn