搶戲份兒 qiǎng xì fèn ér · thưởng hí phân nhi Hán Việt: thưởng hí phân nhi · Pinyin: qiǎng xì fèn ér Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 戲 (hí) + 份 (phân) + 兒 (nhi)Pinyinqiǎng xì fèn érHán Việtthưởng hí phân nhiCấu tạo搶 + 戲 + 份 + 兒 · thưởng + hí + phân + nhi nghĩa thành phần: thưởng + hí + phân + nhi