搶種晚稻

thưởng chủng vãn đạo

Hán Việt: thưởng chủng vãn đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (chủng) + (vãn) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搶種晚稻 iǎngzhòng wǎndào v.o. rush-plant the late rice