搶購商品 thưởng cấu thương phẩm Hán Việt: thưởng cấu thương phẩm Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 購 (cấu) + 商 (thương) + 品 (phẩm)Hán Việtthưởng cấu thương phẩmCấu tạo搶 + 購 + 商 + 品 · thưởng + cấu + thương + phẩm nghĩa thành phần: thưởng + cấu + thương + phẩm Nghĩa EngCihui go on the razzle-dazzle