攜帶型的 huề đái hình đích Hán Việt: huề đái hình đích Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 帶 (đái) + 型 (hình) + 的 (đích)Hán Việthuề đái hình đíchCấu tạo攜 + 帶 + 型 + 的 · huề + đái + hình + đích nghĩa thành phần: huề + đái + hình + đích Nghĩa EngCihui carry-along