攜手同心

huề thủ đồng tâm

Hán Việt: huề thủ đồng tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (huề) + (thủ) + (đồng) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攜手同心 iéshǒutóngxīn f.e. cooperate