攜手同行
huề thủ đồng hành
Hán Việt: huề thủ đồng hành · Pinyin: xié shǒu tóng xíng
Tổng quan
cùng nhau sánh bước | hợp tác
Nghĩa
Việt
- Cihui cùng nhau sánh bước | hợp tác
Eng
- CC-CEDICT to walk hand in hand|to cooperate
- Cihui to walk hand in hand; to cooperate