攜手並進 huề thủ tịnh tiến Hán Việt: huề thủ tịnh tiến Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 手 (thủ) + 並 (tịnh) + 進 (tiến)Hán Việthuề thủ tịnh tiếnCấu tạo攜 + 手 + 並 + 進 · huề + thủ + tịnh + tiến nghĩa thành phần: huề + thủ + tịnh + tiến Nghĩa EngCihui 攜手並進 iéshǒubìngjìn f.e. go forward hand-in-hand