攜眷同行

huề quyến đồng hành

Hán Việt: huề quyến đồng hành

Tổng quan

Cấu tạo: (huề) + (quyến) + (đồng) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攜眷同行 iéjuàntóngxíng f.e. travel with one's family