攜老挈幼 xié lǎo qiè yòu · huề lão khiết ấu Hán Việt: huề lão khiết ấu · Pinyin: xié lǎo qiè yòu Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 老 (lão) + 挈 (khiết) + 幼 (ấu)Pinyinxié lǎo qiè yòuHán Việthuề lão khiết ấuCấu tạo攜 + 老 + 挈 + 幼 · huề + lão + khiết + ấu nghĩa thành phần: huề + lão + khiết + ấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搀着老人,拉着体幼小者。