攜贓而逃

huề tang nhi đào

Hán Việt: huề tang nhi đào

Tổng quan

Cấu tạo: (huề) + (tang) + (nhi) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攜贓而逃 iézāng'értáo f.e. escape with one's booty