搽灰抹土
trà hôi mạt thổ
Hán Việt: trà hôi mạt thổ · Pinyin: chá huī mǒ tǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戲劇演員塗抹上妝。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一出》:「苦會插科使砌,何吝搽灰抹土,歌笑滿堂中。」也作「抹土搽灰」、「搽灰抹粉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指开脸谱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指开脸谱。