攝絲盒子

shè sī hé zi nhiếp ti hạp tử

Hán Việt: nhiếp ti hạp tử · Pinyin: shè sī hé zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (ti) + (hạp) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用细竹丝编成﹐部分加漆的盒子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用细竹丝编成﹐部分加漆的盒子。