攝動理論 shè dòng lǐ lùn · nhiếp động lí luận Hán Việt: nhiếp động lí luận · Pinyin: shè dòng lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 動 (động) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinshè dòng lǐ lùnHán Việtnhiếp động lí luậnCấu tạo攝 + 動 + 理 + 論 · nhiếp + động + lí + luận nghĩa thành phần: nhiếp + động + lí + luận