摄化利生

nhiếp hóa lợi sanh

Hán Việt: nhiếp hóa lợi sanh

Tổng quan

nhiếp hoá lợi sinh (術語)攝化而利益眾生也。☸

Cấu tạo: (nhiếp) + (hóa) + (lợi) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiếp hoá lợi sinh (術語)攝化而利益眾生也。☸