攝威擅勢

shè wēi shàn shì nhiếp uy thiện thế

Hán Việt: nhiếp uy thiện thế · Pinyin: shè wēi shàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (uy) + (thiện) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指凭借权势,专横跋扈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凭借权势﹐专横跋扈。