攝官承乏

shè guān chéng fá nhiếp quan thừa phạp

Hán Việt: nhiếp quan thừa phạp · Pinyin: shè guān chéng fá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (quan) + (thừa) + (phạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摄:代理;承乏:指官位空着无人出任,暂且由自己承担。旧时常用作官场自谦语。