攝影地層學

nhiếp ảnh địa tằng học

Hán Việt: nhiếp ảnh địa tằng học

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (ảnh) + (địa) + (tằng) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui photostratigraphy