摄影地质学 nhiếp ảnh địa chất học Hán Việt: nhiếp ảnh địa chất học Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)Hán Việtnhiếp ảnh địa chất họcTừ loạidanhCấu tạo攝 + 影 + 地 + 質 + 學 · nhiếp + ảnh + địa + chất + học nghĩa thành phần: nhiếp + ảnh + địa + chất + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 địa chất ảnhMainlandKaggle Zh-Vi photogeologyEngCihui photogeologyTần suất từ photogeology Từ liên quan Gần nghĩa摄影侦察 · 摄影报道 · 摄影测量 · 摄影记者 · 摄影制图仪 · 摄影制图法 · 摄影制锌版 · 摄影地层学